Với các công trình showroom, văn phòng công ty và đặc biệt là nhà xưởng, hệ thống điều hòa thường sử dụng dàn nóng công suất lớn, thậm chí là hệ VRV/multi với nhiều cục nóng lắp cùng lúc. Vì vậy, giá đỡ không chỉ đơn thuần là phụ kiện treo mà còn là kết cấu chịu lực trực tiếp ảnh hưởng đến an toàn công trình và người lao động. Bài viết dưới đây tổng hợp kích thước, vật liệu, bảng giá và lưu ý thi công dành riêng cho các loại giá đỡ phù hợp với quy mô công ty, nhà xưởng.
Kích thước giá đỡ cục nóng điều hòa tiêu chuẩn theo công suất
Với đặc thù công suất máy lớn tại nhà xưởng và công ty, chỉ một số dòng giá đỡ chịu tải cao mới đáp ứng được yêu cầu an toàn. Dưới đây là các loại phổ biến nhất.
Giá đỡ dàn nóng chữ L loại trung
Đây là loại phụ kiện phổ biến nhất dùng khi lắp đặt điều hòa treo tường, cấu tạo cơ bản gồm 1 thanh dọc và 1 thanh ngang tạo thành hình chữ L. Thiết kế này giúp lưng cục nóng quay áp chặt vào bên trong tường, đồng thời hướng quạt thổi thẳng ra ngoài không gian rộng để tản nhiệt tối ưu nhất.
- Cao: 40cm. (Riêng các dòng máy 9.000 - 12.000 BTU có thể cao 24-25cm; 18.000 - 24.000 BTU cao 30cm).
- Dài: 45cm. (Các dòng công suất nhỏ hơn thường dao động 40cm - 43cm).
- Vật liệu sử dụng: Thép hình chữ U hoặc V có độ dày 1-2mm.
- Xử lý bề mặt: Mạ kẽm điện phân, sơn tĩnh điện (nếu lắp có mái che) hoặc mạ kẽm nhúng nóng (nếu lắp ngoài trời).
- Sử dụng cho công suất cục nóng nào: Chuyên dùng cho máy từ 12.000 BTU đến 24.000 BTU.
- Giá: Từ 90.000 VNĐ đến 120.000 VNĐ/bộ tùy mức công suất.

Giá đỡ chữ L trung chịu tải máy 12.000–24.000 BTU
Giá đỡ dàn nóng chữ L loại đại
So với các mẫu giá đỡ thông thường, loại đại được gia cường khả năng chịu tải, thường sử dụng thanh thép V5 cứng cáp thay vì thanh V3 mỏng nhẹ:
- Cao: Từ 35cm đến 36cm.
- Dài: Từ 52cm đến 55cm.
- Vật liệu sử dụng: Thép U hoặc thanh thép V5 với độ dày 1-2mm.
- Xử lý bề mặt: Mạ kẽm điện phân, sơn tĩnh điện (khi lắp có mái che) hoặc mạ kẽm nhúng nóng (khi lắp ngoài trời).
- Sử dụng cho công suất cục nóng nào: Phù hợp với dàn nóng từ 24.000BTU đến khoảng 36.000BTU tùy trọng lượng máy. Với các dòng trên 50.000BTU, nên ưu tiên bệ đỡ hoặc khung thép chịu lực riêng.
- Giá: Khoảng 250.000 VNĐ/bộ.

Giá đỡ chữ L đại dùng cho máy từ 24.000 BTU
Giá đỡ dàn nóng loại ngang (Giá dọc)
Khung đỡ bao gồm 1 thanh dọc, 1 thanh ngang và 1 thanh chéo nối lại để tăng cường chịu lực, hoặc được gia cố bởi 2 thanh U chống vào nhau. Khung có tới 6 lỗ khoan bắt vít, ốp cạnh bên cục nóng vào tường và hướng quạt thổi ra ngoài, giải quyết triệt để bài toán quẩn nhiệt cho logia hẹp.
- Cao: Khoảng 45cm.
- Dài: Dao động khoảng 90cm đến 1m.
- Vật liệu sử dụng: Thép U, thép V (độ dày 1-2mm) hoặc thanh thép V5.
- Xử lý bề mặt: Mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn tĩnh điện.
- Sử dụng cho công suất cục nóng nào: Từ 9.000 BTU đến 12.000 BTU.
- Giá: Từ 250.000 VNĐ đến 300.000 VNĐ/bộ.

Giá đỡ ngang giúp cục nóng thoát nhiệt trong logia hẹp
Giá đỡ dàn nóng chữ ngược (Giá L ngược)
Phụ kiện này mang thiết kế dạng chữ L dài quen thuộc nhưng lại được thợ gia công hàn dính theo chiều úp ngược xuống dưới. Đây là giải pháp treo máy đặc thù cho các công trình bị vướng vật cản ở không gian phía dưới như mái hắt cửa sổ hay gờ lan can.
- Cao: 25cm (đối với máy 9.000 - 12.000 BTU) hoặc 30cm (đối với máy 18.000 - 24.000 BTU).
- Dài: 40cm (đối với máy 9.000 - 12.000 BTU) hoặc 43cm (đối với máy 18.000 - 24.000 BTU).
- Vật liệu sử dụng: Thép U hoặc V có độ dày 1-2mm.
- Xử lý bề mặt: Mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng, sơn tĩnh điện.
- Sử dụng cho công suất cục nóng nào: Các dòng điều hòa từ 9.000 BTU đến 24.000 BTU.
- Giá: Từ 120.000 VNĐ đến 250.000 VNĐ/bộ.

Giá L ngược phù hợp vị trí vướng mái hắt
Giá đỡ dàn nóng loại ngồi (bệ đỡ đặt sàn) cho khu vực mái, sân thượng nhà xưởng
Với các nhà xưởng có sân thượng hoặc mái bằng rộng rãi, giải pháp đặt cục nóng trực tiếp trên bệ đỡ mặt sàn giúp giảm tải trọng lên tường và thuận tiện bảo trì. Với công suất lớn, khung đỡ dạng ngồi cần được gia công vững chắc hơn nhiều so với bản dân dụng.
- Cao: 10cm (máy 9.000 - 12.000 BTU) hoặc 15cm (máy 18.000 - 24.000 BTU).
- Dài: 40cm (máy 9.000 - 12.000 BTU) hoặc 50cm (máy 18.000 - 24.000 BTU).
- Vật liệu sử dụng: Khung thép hình chữ nhật hoặc chữ U ngược, kết hợp thanh thép V4-V5 tùy tải trọng máy.
- Xử lý bề mặt: Sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm nhúng nóng, ưu tiên inox 304 nếu công trình ở khu vực ven biển, môi trường ăn mòn cao.
- Sử dụng cho công suất cục nóng nào: Từ 24.000 BTU trở lên, phù hợp các dàn nóng đặt cố định trên mái nhà xưởng, sân thượng công ty.
- Giá: Từ 250.000 VNĐ/bộ trở lên tùy kích thước và vật liệu, các bệ đỡ tải trọng lớn cần báo giá theo khảo sát.

Giá đỡ ngồi dùng khi đặt cục nóng trên sàn
Khung thép/bệ đỡ chịu lực cho máy công suất lớn (trên 36.000 - 50.000 BTU)
Đây là giải pháp bắt buộc đối với các dàn nóng công suất lớn thường gặp tại nhà xưởng, công ty, trung tâm thương mại. Với tải trọng lốc máy có thể lên đến hàng trăm kg, các mẫu giá đỡ dân dụng thông thường không đủ khả năng chịu lực, do đó cần khung thép hoặc bệ đỡ được gia công, tính toán riêng theo khảo sát thực tế công trình.
- Vật liệu sử dụng: Thép hộp, thép V4 hoặc V5 cường lực, có thể kết hợp bê tông đúc bệ đỡ tại chỗ đối với các dàn nóng đặt trên sân thượng, mái nhà xưởng.
- Xử lý bề mặt: Sơn chống gỉ chuyên dụng hoặc mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ khung, đảm bảo tuổi thọ khi tiếp xúc trực tiếp thời tiết ngoài trời trong thời gian dài.
- Sử dụng cho công suất cục nóng nào: Từ 36.000 BTU trở lên, kể cả các dàn nóng trung tâm cỡ lớn dùng cho công ty, nhà xưởng.
- Giá: Báo giá theo khảo sát thực tế, phụ thuộc vào tải trọng máy và vị trí lắp đặt cụ thể.
Nên chọn giá đỡ điều hòa inox hay thép sơn tĩnh điện?
Việc chọn chất liệu giá đỡ phụ thuộc nhiều vào vị trí không gian lắp đặt và ngân sách của gia đình. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định đầu tư phù hợp nhất.
|
Tiêu chí kỹ thuật |
Giá đỡ thép sơn tĩnh điện |
Giá đỡ Inox (Phổ biến Inox 304) |
|
Cấu tạo vật liệu |
Thép cán định hình (U, V) dày 1.5 - 2mm, phủ lớp sơn tĩnh điện bảo vệ. |
Thép không gỉ định hình, độ bóng cao, bề mặt nhẵn chống bám bẩn cực tốt. |
|
Khả năng chống gỉ |
Khá tốt. Tuy nhiên rất dễ bị oxy hóa, gỉ sét lan rộng nếu bề mặt sơn bị xước sâu. |
Chống ăn mòn tuyệt đối, không bị oxy hóa ngay cả khi tiếp xúc sương muối mặn. |
|
Khả năng chịu tải |
Rất cứng cáp và đàn hồi tốt, dễ dàng gánh được tải trọng lốc máy lên tới 100kg. |
Chịu lực tốt nhưng đặc tính vật liệu giòn hơn, yêu cầu thợ hàn gia công mối nối thật chuẩn. |
|
Vị trí thi công tối ưu |
Khu vực nhà xưởng, văn phòng có mái che, môi trường khô ráo. |
Lắp đặt ngoài trời, nhà xưởng ven biển hoặc khu công nghiệp có độ ăn mòn cao. |
|
Chi phí đầu tư |
Khoảng 90.000 - 150.000 VNĐ/bộ. |
Khoảng 250.000 - 400.000 VNĐ/bộ |
Kết luận: Đối với văn phòng, nhà xưởng có mái che, khu vực khô ráo, giá đỡ thép sơn tĩnh điện là phương án tối ưu chi phí. Ngược lại, nếu công trình nằm ở khu công nghiệp ven biển hoặc môi trường có hóa chất ăn mòn, giá đỡ inox 304 là khoản đầu tư cần thiết để đảm bảo an toàn lâu dài, tránh rủi ro sập gãy do gỉ sét.
Bảng giá giá đỡ cục nóng điều hòa mới nhất
Chi phí lắp đặt luôn là vấn đề được nhiều gia chủ quan tâm khi mua sắm máy lạnh. Dưới đây là bảng tổng hợp giá vật tư phụ kiện mới nhất trên thị trường để bạn dễ dàng dự trù ngân sách thi công.
Báo giá theo kiểu dáng thiết kế
Tùy thuộc vào cấu trúc ban công hay vị trí lắp đặt thực tế, bạn có thể tham khảo mức chi phí tương ứng cho từng loại kiểu dáng giá đỡ dưới đây:
|
STT |
Loại giá đỡ cục nóng |
Đơn vị tính |
Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
|
2 |
Giá đỡ chữ L thường (máy 18000BTU – 24000BTU) |
Bộ |
~ 120.000 |
|
3 |
Giá đỡ đại (cho máy từ 24.000 BTU trở lên) |
Bộ |
~ 250.000 |
|
4 |
Giá đỡ ngang (Giá dọc) |
Bộ |
~ 250.000 - 300.000 |
|
5 |
Giá đỡ ngược |
Bộ |
~ 120.000 - 250.000 |
|
6 |
Giá ngồi (máy 9000BTU – 12000BTU) |
Bộ |
~ 90.000 - 250.000 |
|
7 |
Giá ngồi (máy 18000BTU – 24000BTU) |
Bộ |
~120.000 - 250.000 |
|
8 |
Khung thép/bệ đỡ gia công cho máy trên 50.000BTU |
Bộ |
Báo giá theo khảo sát thực tế |
Báo giá theo chất liệu cấu tạo
Vật liệu sản xuất quyết định trực tiếp đến độ bền và giá thành của bộ khung treo, dưới đây là bảng so sánh giá giữa sắt và inox:
|
Phân loại chất liệu |
Dòng máy tương thích |
Đơn vị tính |
Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
|
Giá đỡ bằng Sắt (Sơn tĩnh điện / Mạ kẽm) |
Loại 18000BTU – 24000BTU |
Cái |
~ 40.000 - 120.000 |
|
Giá đỡ đại (công suất lớn) |
Cái |
~ 90.000 - 250.000 |
|
|
Giá đỡ bằng Inox (Inox 201 hoặc 304) |
Loại 18000BTU – 24000BTU |
Cái |
~ 230.000 - 360.000 |
|
Loại lớn (từ 36000BTU trở lên) |
Cái |
~ 450.000 - 480.000 |
Báo giá phụ kiện chống rung đi kèm
Nếu bạn cần thay mới toàn bộ hoặc muốn tăng cường khả năng chống rung lắc, giảm tiếng ồn cho dàn nóng, có thể chọn mua thêm chân cao su chống rung. Phụ kiện này được phân phối theo dạng combo 4 cục với mức giá dao động từ 38.000 - 50.000 VNĐ.
*Lưu ý:
- Mức giá vật tư trên thực tế không cố định mà sẽ dao động liên tục tùy thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, độ dày mỏng của thanh thép, quy cách gia công của từng xưởng và khu vực địa lý của công trình.
- Các con số trong bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo giúp bạn hình dung khoảng chi phí cơ bản. Để nhận được báo giá chính xác nhất theo đúng thời điểm thực tế, bạn nên chủ động liên hệ trực tiếp với các cửa hàng vật tư hoặc đơn vị thi công điện lạnh uy tín.

Giá vật tư thực tế có thể thay đổi theo từng công trình
2 câu hỏi thường gặp khi lựa chọn và lắp đặt giá đỡ
1. Có loại giá đỡ nào dành riêng cho việc lắp nhiều cục nóng tại nhà xưởng không?
Thị trường rất ít bán sẵn các mẫu giá xếp chồng đại trà cho quy mô công nghiệp. Để tối ưu diện tích mái, sân thượng nhà xưởng, thợ thi công thường phải khảo sát và hàn gia công riêng các "giá đỡ đa tầng" bằng thép V4 hoặc V5 cường lực. Hệ thống khung tùy chỉnh này giúp gánh an toàn tải trọng của nhiều lốc máy cùng lúc, đồng thời đảm bảo duy trì khoảng cách tản nhiệt tối thiểu 15cm giữa các thiết bị.
2. Ốc vít đi kèm giá đỡ cục nóng nên chọn loại nào cho an toàn?
Bạn tuyệt đối không được dùng tắc kê nhựa vì chúng rất nhanh lão hóa và giòn gãy dưới thời tiết khắc nghiệt. Để cố định giá treo vào tường gạch đặc hoặc bê tông, bạn nên sử dụng tắc kê sắt (bulong nở) chuẩn M8 hoặc M10. Đối với điểm kết nối lốc máy vào giá, hãy ưu tiên dùng bộ bulong đai ốc Inox 304 kết hợp đệm cao su để chống gỉ sét và triệt tiêu rung lắc.
Việc đầu tư giá đỡ cục nóng điều hòa đúng tiêu chuẩn kỹ thuật là giải pháp cốt lõi để bảo vệ thiết bị và đảm bảo an toàn vận hành cho công trình công ty, nhà xưởng. Để tận hưởng giải pháp làm mát công nghiệp hiệu quả, các dòng sản phẩm điện lạnh cao cấp đến từ Nagakawa chính là lựa chọn đáng cân nhắc. Hãy liên hệ Nagakawa ngay để được tư vấn giải pháp làm mát tối ưu nhất cho công trình của bạn!
|
NAGAKAWA - TIÊU CHUẨN CỦA CUỘC SỐNG Hơn 20 năm chuyên sâu ngành Điện lạnh - Thiết bị nhà bếp & Gia dụng cao cấp. Được người tiêu dùng đánh giá Uy tín - Bền vượt trội. Hotline: 190054 54 89 Website: https://nagakawa.com.vn/ Trang bán hàng trực tuyến: Nagakawa Shop Fanpage: Nagakawa Group |
