nagakawa.com.vn
Đang tải dữ liệu...

Sitemap  | Tiếng việt  |  English

     Trang chủ
     Sản phẩm
     Giới thiệu
     Tin tức
     Đại lý
     Dịch vụ
     Hoạt động
     Tuyển dụng
     Check mail
Trang chủ  >  Quan hệ cổ đông

Báo cáo tài chính quý I năm 2010

   
09:38' AM - Thứ sáu, 23/04/2010

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

TT

TÀI SẢN

Số đầu quý

Số cuối quý

I

TS ngắn hạn

146.806.427.653

160.679.590.188

1

Tiền và các tài khoản tương đương tiền

20.147.216.914

9.038.148187

2

Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn

12.321.000.000

---

3

Các khoản phải thu ngắn hạn

37.145.152.101

49.401.414.475

4

Hàng tồn kho

73.247.606.846

92.417.175.931

5

Tài sản ngắn hạn khác

3.945.451.792

9.822.851.595

II

Tài sản dài hạn

64.771.668.591

73.221.732.027

1

Các khoản phải thu dài hạn

2

Tài sản cố định

59.553.283.269

58.383.149.107

*

Tài sản cố định hữu hình

59.506.845.545

58.343.565.552

*

Tài sản cố định thuê tài chính

*

Tài sản cố định vô hình

46.437.724

39.583.555

*

Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

3

Bất động sản đầu tư

4

Các khoản đầu tư tài chính dài hạn

4.872.229.784

14.472.229.784

5

Tài sản dài hạn khác

346.155.538

366.353.136

III

TỔNG CỘNG TÀI SẢN

211.578.096.244

233.901.322.215


NGUỒN VỐN

Số đầu quý

Số cuối quý

IV

Nợ phải trả

85.936.929.265

106.391.391.677

1

Nợ ngắn hạn

76.600.468.793

97.410.293.435

2

Nợ dài hạn

9.336.460.472

8.981.098.242

V

Nguồn Vốn chủ sở hữu

125.641.166.979

127.509.930.538

1

Vốn chủ sở hữu

125.562.536.075

127.431.299.634

*

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

100.000.000.000

100.000.000.000

*

Thặng dư vốn cổ phần

12.000.000.000

12.000.000.000

*

Vốn khác của chủ sở hữu

*

Cổ phiếu quỹ

*

Chênh lệch đánh giá lại tài sản

*

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

*

Quỹ đầu tư phát triển

877.159.441

877.159.441

*

Quỹ dự phòng tài chính

296.950.805

296.950.805

*

Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu

*

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

12.388.425.829

14.257.189.388

*

Nguồn vốn đầu tư XDCB

2

Nguồn kinh phí và quỹ khác

78.630.904

78.630.904

*

Quỹ khen thưởng phúc lợi

78.630.904

78.630.904

*

Nguồn kinh phí

*

Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ

VI

TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN

211.578.096.244

233.901.322.215

II. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

CHỈ TIÊU

Quý 1 năm 2010

1

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

53.104.181.403

2

Các khoản giảm trừ doanh thu

2.120.957.085

3

Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ

50.983.224.318

4

Giá vốn hàng bán

41.404.783.022

5

Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ

9.578.441.296

6

Doanh thu hoạt động tài chính

182.115.961

7

Chi phí tài chính

2.900.697.414

8

Chi phí bán hàng

1.664.637.378

9

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.159.115.222

10

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

2.036.107.243

11

Thu nhập khác

7.483.107

12

Chi phí khác

23.305.421

13

Lợi nhuận khác

- 15.822.314

15

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

2.020.284.929

16

Lợi nhuận sau thuế TNDN

1.868.763.559

17

Lãi cơ bản trên cổ phiếu

187

18

Cổ tức trên mỗi cổ phiếu

Ngày 15 tháng 04 năm 2010

Tổng giám đốc

(Đã ký)

Mai Thanh Phương

Số lượt đọc:  163  -  Cập nhật lần cuối:  27/04/2010 09:34:44 AM
Tin tức
Báo cáo tài chính tổng hợp giữa niên độ 6 tháng đầu năm tài chính kết thúc 31/12/2010 đã soát xét.
Công ty Nagakawa Việt Nam thông báo về việc chia cổ tức năm 2009
Báo cáo tài chính hợp nhất quý I năm 2010
Báo cáo tài chính quý I năm 2010
Báo cáo tài chính 2009 - Bản đầy đủ
Nghị quyết thông qua tại Đại hội đồng cổ đông Nagakawa năm 2010.
Kế hoạch sản xuất năm 2010
 Trang chủ | Giới thiệu | Tin tức - Sự kiện | Chăm sóc khách hàng | Liên hệ