nagakawa.com.vn
Đang tải dữ liệu...

Sitemap  | Tiếng việt  |  English

     Trang chủ
     Sản phẩm
     Giới thiệu
     Tin tức
     Đại lý
     Dịch vụ
     Hoạt động
     Tuyển dụng
     Check mail
Trang chủ  >  Quan hệ cổ đông

Báo cáo tài chính quý IV năm 2009

   
09:30' AM - Thứ tư, 03/02/2010

I. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

TÀI SẢN

Số đầu quý

Số cuối quý

I.

Tài sản ngắn hạn

183.293.122.491

146.380.210.807

1

Tiền và các tài khoản tương đương tiền

4.651.183.271

20.147.075.594

2

Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn

12.321.000.000

3

Các khoản phải thu ngắn hạn

66.815.213.879

36.795.258.686

4

Hàng tồn kho

109.600.754.886

73.122.306.836

5

Tài sản ngắn hạn khác

2.225.970.455

3.994.569.691

II

Tài sản dài hạn

51.926.963.038

64.893.273.756

1

Các khoản phải thu dài hạn

2

Tài sản cố định

46.346.767.810

59.553.283.269

*

Tài sản cố định hữu hình

46.304.146.106

59.506.845.545

*

Tài sản cố định thuê tài chính

*

Tài sản cố định vô hình

42.621.704

46.437.724

*

Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

4

Bất động sản đầu tư

5

Các khoản đầu tư tài chính dài hạn

5.040.000.000

4.993.024.340

6

Tài sản dài hạn khác

540.195.228

346.966.147

III

TỔNG CỘNG TÀI SẢN

235.220.085.529

211.273.484.563

NGUỒN VỐN

Số đầu quý

Số cuối quý

IV

Nợ phải trả

111.342.383.696

84.629.411.373

1

Nợ ngắn hạn

110.550.014.850

72.857.826.758

2

Nợ dài hạn

792.368.846

11.771.584.615

V

Nguồn Vốn chủ sở hữu

123.877.701.833

126.644.073.190

1

Vốn chủ sở hữu

123.799.070.929

126.565.442.286

*

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

100.000.000.000

100.000.000.000

*

Thặng dư vốn cổ phần

12.000.000.000

12.000.000.000

*

Vốn khác của chủ sở hữu

*

Cổ phiếu quỹ

*

Chênh lệch đánh giá lại tài sản

*

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

*

Quỹ đầu tư phát triển

877.159.441

877.159.441

*

Quỹ dự phòng tài chính

296.950.805

296.950.805

*

Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu

*

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

10.624.960.683

13.391.332.040

*

Nguồn vốn đầu tư XDCB

2

Nguồn kinh phí và quỹ khác

*

Quỹ khen thưởng phúc lợi

78.630.904

78.630.904

*

Nguồn kinh phí

*

Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ

VI

TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN

235.220.085.529

211.273.484.563

II. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

Đơn vị tính: đồng

CHỈ TIÊU

Quý 4 năm 2009

Luỹ kế

1

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

89.531.819.674

248.137.906.231

2

Các khoản giảm trừ doanh thu

5.109.108.687

12.131.759.263

3

Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ

84.422.710.987

236.006.146.968

4

Giá vốn hàng bán

71.351.420.629

192.618.660.566

5

Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ

13.071.290.358

43.387.486.402

6

Doanh thu hoạt động tài chính

132.052.963

337.562.802

7

Chi phí tài chính

3.194.063.993

12.576.099.564

8

Chi phí bán hàng

3.428.324.620

7.973.125.544

9

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.795.845.382

10.000.681.838

10

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

2.785.109.326

13.175.142.258

11

Thu nhập khác

28.352.180

213.341.383

12

Chi phí khác

114.489

48.500.297

13

Lợi nhuận khác

28.237.691

164.841.086

15

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

2.813.347.017

13.339.983.344

16

Lợi nhuận sau thuế TNDN

2.813.347.017

13.339.983.344

17

Lãi cơ bản trên cổ phiếu

281

1.334

18

Cổ tức trên mỗi cổ phiếu

Số lượt đọc:  218  -  Cập nhật lần cuối:  03/02/2010 09:31:46 AM
Tin tức
Báo cáo tài chính tổng hợp giữa niên độ 6 tháng đầu năm tài chính kết thúc 31/12/2010 đã soát xét.
Công ty Nagakawa Việt Nam thông báo về việc chia cổ tức năm 2009
Báo cáo tài chính hợp nhất quý I năm 2010
Báo cáo tài chính quý I năm 2010
Báo cáo tài chính 2009 - Bản đầy đủ
Nghị quyết thông qua tại Đại hội đồng cổ đông Nagakawa năm 2010.
Kế hoạch sản xuất năm 2010
 Trang chủ | Giới thiệu | Tin tức - Sự kiện | Chăm sóc khách hàng | Liên hệ